golden wattle

golden wattle

The golden wattle blooms with bright yellow flowers in the spring.

Định nghĩa

Danh từ: "golden wattle" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Úc, thường được trồng làm cảnh vẻ đẹp của .

  • Đặc điểm chính: Loài cây này các chùm hoa màu vàng kim, tỏa hương thơm nhẹ. thuộc họ đậu (Fabaceae) thường được biết đến với tên khoa học .
dụ sử dụng
  • (Cây golden wattle biểu tượng hoa quốc gia của Úc.)
  • (Nhiều khu vườnvùng ôn đới trồng cây golden wattle những bông hoa vàng rực của vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bloom like a golden wattle": nở rộ như cây golden wattle, thường dùng để miêu tả sự phát triển mạnh mẽ hoặc vẻ đẹp rực rỡ.

    • Her creativity bloomed like a golden wattle after she moved to the countryside. (Sự sáng tạo của ấy nở rộ như cây golden wattle sau khi chuyển về vùng nông thôn.)
  • "golden wattle day": Ngày hội Golden Wattle (ngày 1 tháng 9) tại Úc, kỷ niệm sự ra hoa của loài cây này tôn vinh văn hóa bản địa.

Biến thể từ gần giống
  • Wattle (n): thuật ngữ chung để chỉ các loài cây thuộc chi AcaciaÚc, thường hoa vàng.

    • The wattle trees lined the road, creating a golden canopy. (Những cây wattle xếp dọc con đường, tạo thành một tán cây vàng óng.)
  • Golden (adj): màu vàng kim, rực rỡ.

    • The golden hue of the wattle flowers brightens the landscape. (Màu vàng kim của hoa wattle làm sáng bừng cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Acacia pycnantha: tên khoa học của loài cây này.
  • Australian golden wattle: tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh nguồn gốc Úc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "golden wattle", nhưng có thể dùng với động từ "to plant" (trồng) hoặc "to bloom" (nở hoa):
    • They planted golden wattle along the driveway. (Họ trồng cây golden wattle dọc theo lối đi.)
    • The golden wattle blooms in late winter. (Cây golden wattle nở hoa vào cuối mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wattle and daub": một kỹ thuật xây dựng cổ xưa sử dụng cành cây (wattle) bùn (daub), không liên quan trực tiếp đến hoa, nhưng từ "wattle" chung.
    • The settlers used wattle and daub to build their homes. (Những người định cư đã dùng kỹ thuật wattle and daub để xây nhà.)